Tripeptide-29 (Peptit collagen) | Peptit sinh học mô phỏng ≥98% để chống lão hóa và tổng hợp collagen | Nguyên liệu thô mỹ phẩm
Bột Oligopeptide-29 | Peptit tín hiệu có nguồn gốc từ collagen để giảm nếp nhăn và làm săn chắc da | CAS 2239-67-0
Tripeptide-29 Gly-Pro-Hyp | Peptit collagen sinh học mô phỏng có khối lượng phân tử thấp dành cho huyết thanh và kem chống nhăn | Cấp độ mỹ phẩm
Tripeptide-29 (Collagen Tripeptide, Oligopeptide-29) – Peptit mô phỏng sinh học có độ tinh khiết ≥98%. Trình tự Gly-Pro-Hyp bắt chước đoạn collagen bản địa. Kích thích tổng hợp collagen loại I, giảm nếp nhăn, cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm. Lý tưởng cho các sản phẩm huyết thanh chống lão hóa, kem và chăm sóc vùng mắt. Yêu cầu mẫu thử ngay!
Tripeptide-29 (Collagen Tripeptide / Oligopeptide-29) | Peptit tín hiệu mô phỏng sinh học ≥98% dành cho công thức chống lão hóa
Tên sản phẩm: Tripeptide-29 / Oligopeptide-29 / Collagen Tripeptide
Tên INCI: Tripeptide-29
CAS No.: 2239-67-0
Công thức phân tử: C₁₂H₁₉N₃O₅
Cân tử: 285,3 g/mol
Trình tự axit amin: H-Gly-Pro-Hyp-OH (Glycine-Proline-Hydroxyproline)
Độ tinh khiết: ≥98,0% (HPLC)
Hình thức: Bột từ màu trắng đục đến trắng
Cấp độ: Thức ăn mỹ phẩm
Thời gian sử dụng: 24 tháng
Tripeptide-29, còn được biết đến với tên gọi Collagen Tripeptide hoặc Oligopeptide-29, là một peptide mô phỏng sinh học gồm ba axit amin — Glycine, Proline và Hydroxyproline (Gly-Pro-Hyp) . Trình tự đặc hiệu này là mảnh lặp lại phong phú nhất được tìm thấy trong collagen loại I ở người, do đó khiến nó trở thành một peptide tín hiệu có độ đặc hiệu cao và hiệu quả vượt trội trong việc tái tạo da.
Là một peptide có nguồn gốc từ collagen , Tripeptide-29 hoạt động như một matrikine — một mảnh sinh hoạt tính bắt chước tín hiệu phân hủy collagen tự nhiên của cơ thể nhằm kích thích sản xuất collagen mới. Khối lượng phân tử nhỏ của nó (285,3 Da) giúp khả năng thâm nhập qua da vượt trội, với các nghiên cứu chứng minh 78,3% khả năng thấm qua da trong các mô da ex vivo ở nồng độ 0,05% .
| Thông số kỹ thuật | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tripeptide-29 / Oligopeptide-29 |
| Từ đồng nghĩa | Collagen Tripeptide, H-Gly-Pro-Hyp-OH |
| Số CAS. | 2239-67-0 |
| Công thức phân tử | C₁₂H₁₉N₃O₅ |
| Trọng lượng phân tử | 285,3 g/mol |
| Trình tự axit amin | H-Gly-Pro-Hyp-OH |
| Tính tinh khiết | ≥98,0% (HPLC) |
| Hình thức | Bột từ màu trắng đục đến trắng |
| Điểm sôi | 629,8 ± 55,0 °C (dự đoán) |
| Mật độ | 1,493 ± 0,06 g/cm³ (dự đoán) |
| Độ hòa tan | Tan trong DMSO (ít), methanol (ít), nước (ít, kèm siêu âm) |
| Kích thước hạt | Đạt tiêu chuẩn sàng 80 mesh |
| Cấp độ | Thức ăn mỹ phẩm |
| Bảo quản | Đóng kín, bảo vệ khỏi ánh sáng, bảo quản ở nơi mát, khô ráo và thoáng khí |
| Bao bì | 1 g, 10 g, 100 g, 1 kg/túi lá nhôm; 25 kg/thùng sợi; tùy chỉnh theo yêu cầu |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
Hiệu quả thấm qua da: 78,3% thấm qua da ở nồng độ 0,05% trong các mô hình ex vivo (Tạp chí Khoa học Mỹ phẩm, 2020)
Đã xác nhận độ an toàn: Phản ứng không gây kích ứng trong các thử nghiệm kích ứng tích lũy kéo dài 28 ngày ở nồng độ 0,01%–0,5% (theo tiêu chuẩn ISO 10993)
Hiệu quả lâm sàng: nghiên cứu lâm sàng kéo dài 4 tuần trên một công thức chứa 0,1% Tripeptide-29 cho thấy cải thiện đáng kể về độ ẩm và kết cấu da
Ghi chú về công thức:
Dải pH tối ưu: 5,5 – 6,5 để đạt độ ổn định cao nhất (duy trì 95% hoạt tính)
Tổ hợp hiệp đồng: Phối hợp hiệp đồng với collagen thủy phân và các polymer chéo axit hyaluronic (tăng 1,8 lần lượng collagen lắng đọng)
Tránh: Nồng độ ethanol cao có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của peptide
| Lựa chọn đóng gói | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Mẫu / Thử nghiệm | 1 g, 10 g, 100 g mỗi túi giấy bạc nhôm |
| Tiêu chuẩn | 1 kg mỗi túi giấy bạc nhôm |
| Số lượng lớn | 25 kg mỗi trống sợi |
| Tùy chỉnh | Có sẵn khi yêu cầu |
Điều kiện bảo quản: Đậy kín, tránh ánh sáng và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Thời gian sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất khi được bảo quản đúng cách.