Glutathione (GSH)
Reduced L-Glutathione
99% Purity-High Purity Glutathione Powder
Antioxidant Active Ingredient for Cosmetics
Tên sản phẩm: Glutathione (GSH)
Độ tinh khiết: ≥98%
CAS: 70-18-8
EINECS: 200-725-4
Khối lượng phân tử: 307,323
Công thức phân tử: C10H17N3O6S
Đặc điểm bên ngoài: bột tinh thể màu trắng đến kem
Mô tả sản phẩm: Glutathione (GSH) là một tripeptit chứa liên kết amide γ và nhóm sulfhydryl, được cấu tạo từ axit glutamic, cysteine và glycine. Chất này có mặt trong gần như mọi tế bào của cơ thể.
Độ tan: Tan trong nước, rượu loãng, amoniac lỏng và methylformamide; không tan trong rượu, ete và acetone.
Chức năng: Glutathione giúp duy trì chức năng bình thường của hệ miễn dịch và có các đặc tính chống oxy hóa, làm trắng da, làm mờ đốm nâu, chống lão hóa, tăng cường miễn dịch, chống khối u và giải độc. Chất này không chỉ được ứng dụng trong dược phẩm mà còn được sử dụng như một phụ gia thực phẩm và thành phần mỹ phẩm.